| Đơn vị phát hành | Brazil |
|---|---|
| Năm | 2014 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Real |
| Tiền tệ | Real (1994-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: stainless steel centre in bronze plated steel ring |
| Trọng lượng | 7 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | 1.95 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#689, Schön#201 |
| Mô tả mặt trước | Athlete doing a triple jump |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RIO 2016 BRASIL (Translation: Rio 2016 Brazil) |
| Mô tả mặt sau | Value and date on flag |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 REAL 2014 |
| Cạnh | Mills and smooth section |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2014 - - 19 869 158 2014 - special packaging with card information - 19 940 2014 - special packaging with other 3 coins (Atletism, Golf and Swimming) - 5 000 |
| ID Numisquare | 3360263900 |
| Ghi chú |