| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1834-1837 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 1 Real |
| Tiền tệ | Real (1700-1857) |
| Chất liệu | Silver (.917) |
| Trọng lượng | 3.38 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#A87 |
| Mô tả mặt trước | Countermark on crowned Spanish arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Y • II • FRD • VI • D • G • HISP • ET IND • R • *R* *I* (Translation: Fernando VI by the Grace of God, King of Spain and the Indies.) |
| Mô tả mặt sau | Crowned hemispheres flanked by pillars. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VTRA QUE VNUM • Mo • 1752 • M • (Translation: Both as one.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | (Mo) Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc | ND (1834-1837) - Host coin 1747-1760. - |
| ID Numisquare | 9417323470 |
| Ghi chú |