| Đơn vị phát hành | Valencia, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1621-1659 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 18 Deniers (3⁄40) |
| Tiền tệ | Libra |
| Chất liệu | Silver (.917) |
| Trọng lượng | 2.3 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#15, Cal#1096 |
| Mô tả mặt trước | Crowned facing bust |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PHILIPPVS DEI GRACIA |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms divide date |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VALENCIA MAIORICA |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1621 - Cal#1096 - 1622 - Cal#1097 - 1623 - Cal#1098 - 1624 - With value,Cal#1101 - 1624 - Without value,Cal#1099 - 1638 - Cal#1102 - 1639 - Cal#1103 - 1640 - Cal#1104 - 1641 - Cal#1105 - 1642 - Cal#1106 - 1642 - Cal#1107 - 1643 - Cal#1108 - 1644 - Cal#1109 - 1644 - Cal#1110 - 1645 - Cal#1111 - 1646 - Cal#1112 - 1647 - Cal#1113 - 1648 - Cal#1114 - 1649 - Cal#1115 - 1650 - Cal#1116 - 1651 - Cal#1117 - 1652 - Cal#1118 - 1653 - Cal#1119 - 1654 - Cal#1120 - 1655 - Cal#1121 - 1656 - Cal#1122 - 1657 - Cal#1123 - 1658 - Cal#1124 - 1659 - Cal#1125 - |
| ID Numisquare | 8930953810 |
| Thông tin bổ sung |
|