| Đơn vị phát hành | Peru |
|---|---|
| Năm | 1772-1789 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Real |
| Tiền tệ | Real (1568-1858) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 3.3834 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1821 |
| Tài liệu tham khảo | KM#75 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Charles III |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CAROLUS·III·DEI·GRATIA |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms, pillars |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HISPAN·ET IND·REX· |
| Cạnh | Chained |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1772 LME JM - - 1773 LME JM - - 1773 LME MJ - - 1774 LME MJ - - 1775 LME MJ - - 1776 LME MJ - - 1777 LME MJ - - 1778 LME MJ - - 1779 LME MJ - - 1780 LME MI - - 1780 LME MJ - (fr) doublon - 1781 LME MI - - 1782 LME MI - - 1783 LME MI - - 1784 LME MI - - 1785 LME MI - (fr) n`existe pas : voir KM# 75a - 1786 LME MI - (fr) n`existe pas : voir KM# 75a - 1787 LME IJ - (fr) n`existe pas : voir KM# 75a - 1787 LME MI - (fr) n`existe pas : voir KM# 75a - 1788 LME IJ - (fr) n`existe pas : voir KM# 75a - 1789 LME IJ - (fr) n`existe pas : voir KM# 75a - |
| ID Numisquare | 4007772320 |
| Ghi chú |