Danh mục
| Đơn vị phát hành | Venezuela |
|---|---|
| Năm | 1858 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Real (0.1) |
| Tiền tệ | Peso (1843-1879) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 2.3 g |
| Đường kính | 18.15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Désiré-Albert Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#9, NCV#mv1r-aa |
| Mô tả mặt trước | Liberty head left. With stars at top. Privy mark, date and engraver`s name at bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ★ ★ ★ ★ ★ ★ ★ 1858 A BARRE |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms with legend around. Value and weight at bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
★ REPUBLICA DE VENEZUELA ★ 1 RL. 2,30 Gs. (Translation: Venezuela Republic 1 Real 2.30 grams) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc |
A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc |
1858 A - Anchor. - 42 698 |
| ID Numisquare | 3241645010 |
| Thông tin bổ sung |
|