Danh mục
| Đơn vị phát hành | Ariminum |
|---|---|
| Năm | 268 BC - 225 BC |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Quartuncia = 1/4 Uncia |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARIM (Translation: Ariminum) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung |
Ariminum (modern Rimini) was among the Latin colonies established on the Adriatic coast primarily as a military buffer against Gallic incursion, and its bronze coinage reflects that frontier function — produced to pay and supply garrisons rather than to facilitate commercial exchange. The quartuncia, a quarter of an uncia and therefore a sixty-fourth of the as, represents the smallest fractional denomination in this series, which itself raises questions about how such a tiny value circulated in a colonial economy operating largely on barter and military disbursement.