| Địa điểm | Netherlands |
|---|---|
| Năm | 1996-1997 |
| Loại | Local coin token |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 9.2 g |
| Đường kính | 29.9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | Plain with inscription |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | TERSCHELLING SCHYLGE |
| Mô tả mặt sau | Chart of Europe, pole star, horizon line, constellation Ursa Major, portrait of exporer Willem Barentsz. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | KIM | POOL STER | 400 WILLEM BARENTSZ | 1996-1997 1 QUADRANT (Translation: Horizon | Pole star | 400 (years)) |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6700165680 |
| Ghi chú |