1 Qirsh / 10 Fils - Hussein

Đơn vị phát hành Jordan
Năm 1978-1989
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Fils
Tiền tệ Dinar (1949-date)
Chất liệu Bronze (97% Copper, 2.5% Zinc, 0.5% Tin)
Trọng lượng 5.9 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.60 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#37, Schön#38
Mô tả mặt trước Portrait of King Hussein bin Talal
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước الحسين بن طلال ملك المملكة الأردنية الهاشمية
(Translation: Hussein bin Talal King of the Hashemite Kingdom of Jordan)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ١٤٠٦هـ-١٩٨٥م قرش ١٠ فلوس TEN FILS THE HASHEMITE KINGDOM OF JORDAN
(Translation: 1985-1406 One Qirsh 10 Fils)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1398 (1978) - ١٣٩٨هـ ١٩٧٨م - 30 000 000
1398 (1978) - ١٣٩٨هـ ١٩٧٨م Proof Sets only (KM#PS9) - 20 000
1404 (1984) - ١٤٠٤هـ ١٩٨٤م - 10 000 000
1406 (1985) - ١٤٠٦هـ ١٩٨٥م Mint Sets only (KM#MS1) -
1406 (1985) - ١٤٠٦هـ ١٩٨٥م Proof Sets only (KM#PS11) - 5 000
1409 (1989) - ١٤٠٩هـ ١٩٨٩م - 8 000 000
ID Numisquare 2303573550
Ghi chú
×