1 Qirsh / 10 Fils - Hussein

Đơn vị phát hành Jordan
Năm 1968-1975
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Fils
Tiền tệ Dinar (1949-date)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 10 g
Đường kính 28.0 mm
Độ dày 2.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Philip Nathan
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#16, Schön#16
Mô tả mặt trước Head right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước الحسين بن طلال ملك المملكة الاردنية الهاشمية
(Translation: Hussein bin Talal King of the Hashemite Kingdom of Jordan)
Mô tả mặt sau Value and date within circle flanked by sprigs
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ١٣٨٧هـ ١٩٦٨م قرش ١٠ فلوس TEN FILS THE HASHEMITE KINGDOM OF JORDAN
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1387 (1968) - ١٣٨٧هـ ١٩٦٨مـ - 499 950
1387 (1968) - ١٣٨٧هـ ١٩٦٨مـ Specimen Sets (KM#SS3) - 50
1390 (1970) - ١٣٩٠ ١٩٧٠ - 1 000 000
1392 (1972) - ١٣٩٢ ١٩٧٢ - 600 000
1394 (1974) - ١٣٩٤ ١٩٧٤ - 1 000 000
1395 (1975) - ١٣٩٥ ١٩٧٥ - 5 000 000
ID Numisquare 4068148820
Ghi chú
×