| Đơn vị phát hành | Iran |
|---|---|
| Năm | 1848-1871 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Qiran (قران) |
| Tiền tệ | Qiran (1825-1932) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#824.8, A#2927 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | السلطان ابن السلطان ناصرالدین شاه قاجار |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ضرب دارالامان کرمان ۱۲۶۹ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1264 (1848) - - 1265 (1849) - - 1266 (1850) - - 1269 (1853) - - 1270 (1854) - - 1271 (1855) - - 1272 (1856) - - 1273 (1857) - - 1274 (1858) - - 1277 (1861) - - 1278 (1862) - - 1280 (1864) - - 1281 (1865) - - 1282 (1866) - - 1283 (1867) - - 1287 (1870) - - 1288 (1871) - - |
| ID Numisquare | 4963676820 |
| Ghi chú |