Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Egypt |
|---|---|
| Năm | 2022 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 1.57 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field features a semicircular arc motif above the Arabic denomination '١ جنيه' (1 Pound), flanked by the Hijri date 'ه ١٤٤٣' to the right and the Gregorian date 'م ٢٠٢٢' to the left. The upper portion bears the Arabic legend 'جمهورية مصر العربية' (Arab Republic of Egypt) arranged in a curved band across the field. Below the central motif, three stylized wavy lines represent the Suez Canal waterway, with the Egyptian Mint logo — a circular emblem — prominently displayed at center. The legend 'ONE POUND' appears in relief along the lower rim in Latin script. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية م٢٠٢٢ ه ١٤٤٣ 1 جنيهات (Translation: Arab Republic of Egypt 2022 1443 1 pound) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1443 (2022) - - 1,250 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |