| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1985 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Pound |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Gold (.875) |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#605 |
| Mô tả mặt trước | Denominations and Dates. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước |
جمهورية مصر العربية ١٩٨٥ ـ ١٤٠٥ (Translation: Arab Republic of Egypt 1 Pound 1985 - 1405) |
| Mô tả mặt sau | Center: Circle with design encircled by a half wreath and half gear. Circumference: Cairo University 1960 - 1985 Faculty of Economics and Political Science Silver Anniversary |
| Chữ viết mặt sau | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt sau |
جامعة القاهرة ١٩٦٠ ١٩٨٥ العيد الفضى لكلية الاقتصاد والعلوم السياسية (Translation: Cairo University 1960 - 1985 Silver Jubilee of the Faculty of Economics and Political Science) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1405 (1985) - ١٩٨٥ ـ ١٤٠٥ - 250 |
| ID Numisquare | 3742985630 |
| Thông tin bổ sung |
|