| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pound (1 EGP) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) |
| Trọng lượng | 25.2 g |
| Đường kính | 40.2 mm |
| Độ dày | 2.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#425, Schön#129 |
| Mô tả mặt trước | Denomination divides dates, legend above |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | الجُمهُوريَّة العَرَبيَّة المتحِدة واحد جنيه ١٩٧٠ ۱۳۹٠ (Translation: United Arab Republic One Pound 1970 1390) |
| Mô tả mặt sau | Head of President Nasser right |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1390 (1970) - ١٣٩٠ ١٩٧٠ - 400 000 |
| ID Numisquare | 2752473400 |
| Ghi chú |