Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Egypt |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Pound |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية ١ جنيه ١٤١٩ - ١٩٩٨ |
| Mô tả mặt sau | The bold numeral '100' dominates the central field, commemorating the centenary of the National Bank of Egypt, with the zero digits incorporating the bank's logo emblem. Above, the Arabic inscription 'البنك الأهلى المصرى' (National Bank of Egypt) is flanked by the dual founding and centenary dates '1898 ١٨٩٨' and '1998 ١٩٩٨' in both Latin and Arabic numerals. The legend 'NATIONAL BANK OF EGYPT' is inscribed in Latin characters along the lower periphery. The overall design is rendered in a modern commemorative style with clean, bold typography. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |