| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 2022 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Pound |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Gold (.875) (87.5% Gold - 1% Silver - 0.25% Copper) |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.6 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Country name, date and English denomination surrounding the Arabic denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
جمهورية مصر العربية م٢٠٢٢ ه ١٤٤٣ واحد جنيه AHMED K ONE POUND (Translation: Arab Republic of Egypt 2022 1443 1 pound) |
| Mô tả mặt sau | Writing surrounding logo and 75 years |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
اليوبيل الماسي 1947 - 2022 كلية الطب جامعة عين شمس 75 years (Translation: Diamond Jubilee 1947 - 2022 Faculty of Medicine University of Ein Shams 75 years) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1443 (2022) - - 150 |
| ID Numisquare | 2686442240 |
| Thông tin bổ sung |
|