| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1977 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Pound (1 EGP) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) |
| Trọng lượng | 15.00 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#474 |
| Mô tả mặt trước | Denomination divides dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية واحد جنيه ١٣٩٧ ١٩٧٧ (Translation: Arab Republic of Egypt One Pound 1977 1397) |
| Mô tả mặt sau | Design above grasped hands divides dates, grain stalks divided by cogwheel below flank |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1397 (1977) - ١٣٩٧ - ١٩٧٧ - 50 000 |
| ID Numisquare | 9571528090 |
| Ghi chú |