| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1980 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Pound |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) (Copper .280) |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#515, Schön#227, MHC#623 |
| Mô tả mặt trước | Country Name and Dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt trước |
جمهورية مصر العربية واحد جنيه ١٤٠٠ـ١٩٨٠ (Translation: Arab Republic of Egypt One Pound 1980-1400) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt sau |
العبد المئوى لكلية الحقوق جامعة القاهرة (Translation: Centennial of the Faculty of Law - Cairo University.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1400 (1980) - - 47 000 1400 (1980) - Proof - 3 000 |
| ID Numisquare | 4181719550 |
| Thông tin bổ sung |
|