| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Pound |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) |
| Trọng lượng | 15.00 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#810 |
| Mô tả mặt trước | Stylized boiling chimney, lettering |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 1993 - 1414 جمهورية مصر العربية جنيه واحد (Translation: 1993 - 1414 Arab Republic of Egypt One Pound) |
| Mô tả mặt sau | Egyptian soldier with flag, sun, pyramid & the Nile in background |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | الذكرى العشرون لنصر أكتوبر (Translation: The 20th Anniversary of October War Victory) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1414 (1993) - ١٤١٤ - ١٩٩٣ - 5 000 |
| ID Numisquare | 5472380120 |
| Ghi chú |