1 Poltinnik

Đơn vị phát hành Soviet Union
Năm 1924-1927
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Poltinnik (0.50)
Tiền tệ Rouble (1924-1958)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 10 g
Đường kính 26.67 mm
Độ dày 2.15 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Thomas Ross
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#89.1, Y#89.2, Schön#38
Mô tả mặt trước National arms divide СССР above inscription, circle surrounds all.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước ПРОЛЕТАРИИ ВСЕХ СТРАН, СОЕДИНЯИТЕСЬ! СС СР ОДИН ПОЛТИННИК
(Translation: Workers of the world, unite! USSR One Poltinnik)
Mô tả mặt sau Blacksmith at anvil; date.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 1924г
(Translation: 1924 year)
Cạnh Lettered edge: fine weight of the coin is specified mintmaster
Xưởng đúc Heaton and Sons / The Mint
Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003)
Saint Petersburg / Leningrad /
Petrograd, Russia (1724-date)
Số lượng đúc 1924 АГ - Y#89.1; edge `ЧИСТОГО СЕРЕБРА 2 ЗОЛОТНИКА 10,5 ДОЛЕЙ (А•Г)` -
1924 ВС - Y#89.1; edge `ЧИСТОГО СЕРЕБРА 2 ЗОЛОТНИКА 10,5 ДОЛЕЙ (В•С)` -
1924 ПЛ - Y#89.1; edge `ЧИСТОГО СЕРЕБРА 2 ЗОЛОТНИКА 10,5 ДОЛЕЙ (П•Л)` -
1924 ПЛ - Y#89.1; edge `ЧИСТОГО СЕРЕБРА 9 ГРАММ (2 З 10,5 Д) П•Л` - 26 559 000
1924 ПЛ - Y#89.1; Proof -
1924 ПЛ - Y#89.2; edge `ЧИСТОГО СЕРЕБРА 9 ГРАММ (П•Л)` -
1924 ТР - Y#89.1; edge `ЧИСТОГО СЕРЕБРА 9 ГРАММ (2 З. 10,5 Д.) Т•Р` - 40 000 000
1925 ПЛ - Y#89.1; edge `ЧИСТОГО СЕРЕБРА 9 ГРАММ (2 З 10,5 Д) П•Л` -
1925 ПЛ - Y#89.2; edge `ЧИСТОГО СЕРЕБРА 9 ГРАММ (П•Л)` - 43 558 000
1925 ПЛ - Y#89.2; Proof -
1926 ПЛ - Y#89.2; edge `ЧИСТОГО СЕРЕБРА 9 ГРАММ (П•Л)` - 24 374 000
1926 ПЛ - Y#89.2; Proof -
1927 ПЛ - Y#89.2; edge `ЧИСТОГО СЕРЕБРА 9 ГРАММ (П•Л)` -
1927 ПЛ - Y#89.2; Proof -
ID Numisquare 4081795740
Ghi chú
×