| Đơn vị phát hành | Palembang, Sultanate of |
|---|---|
| Năm | 1710-1778 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pitis (0.1) |
| Tiền tệ | Keping |
| Chất liệu | Tin |
| Trọng lượng | 1.2 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HCM#201-204, Palembang#14 |
| Mô tả mặt trước | Arabic inscription surrounding circular hole, read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | ضرب في بلد ڤلمبڠ دار السلام (Translation: Minted at Palembang City, abode of peace) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1710-1778) - Pal#14 - ND (1710-1778) - Pal#14.1 - ND (1710-1778) - Pal#14.2 - ND (1710-1778) - Pal#14.3 - ND (1710-1778) - Pal#14.4 - ND (1710-1778) - Pal#14.5 - ND (1710-1778) - Pal#14.6 `Retrograde` - ND (1710-1778) - Pal#14.7 `Retrograde` - |
| ID Numisquare | 5181763530 |
| Ghi chú |