| Đơn vị phát hành | Kelantan, Sultanate of |
|---|---|
| Năm | 1883 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pitis (0.1) |
| Tiền tệ | Keping (1801-1909) |
| Chất liệu | Tin |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 28.3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Mitch WI#3917, Singh#SS 11, Pr#127, KM#5 |
| Mô tả mặt trước | Arabic inscription surrounding circular hole. Base to edge, read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước |
دام سمع ملكى دولة كلنتن (Translation: Permanent be the prosperity of Kelantan) |
| Mô tả mặt sau | Arabic inscription surrounding circular hole. Base to edge, read clockwise. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau |
ضرب في جمادى الاخرة ١٣٠٠ (Translation: Minted in the month of Jumada`l Akhir year AH 1300) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1300 (1883) - - |
| ID Numisquare | 9094954540 |
| Thông tin bổ sung |
|