| Đơn vị phát hành | Palembang, Sultanate of |
|---|---|
| Năm | 1788 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pitis (0.1) |
| Tiền tệ | Keping |
| Chất liệu | Tin |
| Trọng lượng | 1.1 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HCM#191, Palembang#8 |
| Mô tả mặt trước | Arabic inscription surrounding circular hole, read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | السلطان في بلد ڤلمبڠ ١٢٠٢ (Translation: The Sultan of Palembang year AH 1202) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1202 (1788) - Pal#8 (18-19 mm) - 1202 (1788) - Pal#8.1 (18 mm) - 1202 (1788) - Pal#8.2 (18 mm) - 1202 (1788) - Pal#8.3 `202` (19 mm) - 1202 (1788) - Pal#8.4 `202` (19 mm) - 1202 (1788) - Pal#8.5 `Date small and weak` (17 mm) - 1202 (1788) - Pal#8.6 (17-18 mm) - 1202 (1788) - Pal#8.7 `Date with large round O` (19 mm) - |
| ID Numisquare | 1638135710 |
| Ghi chú |