| Địa điểm | Canada |
|---|---|
| Năm | 1929-1938 |
| Loại | Business token |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.9 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Square with rounded corners |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#62046 |
| Mô tả mặt trước | Name of the dairy, phone number and name of the owner. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | MODEL DAIRY PHONE 10 R. M. HAGEY |
| Mô tả mặt sau | Value of the token. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GOOD FOR 1 PINT |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7689075320 |
| Ghi chú |