| Đơn vị phát hành | Bengal Presidency |
|---|---|
| Năm | 1826-1835 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa = 1/4 Anna = 1⁄64 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1765-1835) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 6.5 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#71 |
| Mô tả mặt trước | Legend in Persian:Sana julus 45 Shah Alam badshah |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
۴۵ (Translation: In the 45th year of the Emperor Shah Alam) |
| Mô tả mặt sau | Value in Persian (yek pai sikka) & Hindi (ek pai sikka) Trishul on Persian legend |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
یک پای سکہ एेक पाई सीका (Translation: One pie coin) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1826-1835) ψ - Frozen RY 45, Sagar mint - |
| ID Numisquare | 8331309260 |
| Thông tin bổ sung |
|