| Đơn vị phát hành | Bengal Presidency |
|---|---|
| Năm | 1820-1824 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa = 1/4 Anna = 1⁄64 Rupee |
| Tiền tệ | Rupee (1765-1835) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 6.10 g |
| Đường kính | 22.65 mm |
| Độ dày | 2.13 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#65 |
| Mô tả mặt trước | Legend in Persian with image of a trident or trisul |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước |
شاه عالم بادشاه جلوس ۴٥ (Translation: In the 45th year of the Emperor Shah Alam) |
| Mô tả mặt sau | Value in Persian and Hindi |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Devanagari |
| Chữ khắc mặt sau |
یک پای سکہ ऐक पाई सीका (Translation: One pie coin) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1820-1824) - frozen RY 45, Farrukhabad mint - |
| ID Numisquare | 9024215830 |
| Thông tin bổ sung |
|