| Mô tả mặt trước | Shield of two-fold arms, date divided by C above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 6 C 21 |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1621 - - 1621 - (1)621 - 1622 - - 1622 - (1)622 - |
| ID Numisquare | 7178438750 |
| Thông tin bổ sung |
|