| Mô tả mặt trước | City arms divide date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | `A` in circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1548 - (15)48 - 1551 - (15)51 - 1553 - (15)53 - 1554 - (15)54 - 1555 - (15)55 - 1558 - (15)58 - 1559 - (15)59 - 1561 - (15)61 - 1562 - (15)62 - |
| ID Numisquare | 7127949650 |
| Ghi chú |