Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Banco Central de la República Dominicana |
|---|---|
| Năm | 1991-2008 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | 1 PESO REPUBLICA DOMINICANA DIOS PATRIA LIBERTAD (Translation: Dominican Republic God Fatherland Liberty) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1991 - KM#80.1 (`DUARTE` on bust); coin alignment ↑↓ - 40,000,000 1992 - KM#80.1 (`DUARTE` on bust); coin alignment ↑↓ - 35,000,000 1992 - KM#80.2 (`DUARTE` below bust); coin alignment ↑↓ - 35,000,000 1993 - KM#80.2 (`DUARTE` below bust); coin alignment ↑↓ - 40,000,000 1993 - KM#80.3 (`DUARTE` below bust); medal alignment ↑↑ - 1997 - KM#80.3 (`DUARTE` below bust); medal alignment ↑↑ - 20,000,000 2000 - KM#80.2 (`DUARTE` below bust); coin alignment ↑↓ - 30,000,000 2002 - KM#80.2 (`DUARTE` below bust); coin alignment ↑↓ - 80,000,000 2005 - KM#80.2 (`DUARTE` below bust); coin alignment ↑↓ - 10,000,000 2008 - KM#80.2 (`DUARTE` below bust); coin alignment ↑↓ - 40,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |