| Đơn vị phát hành | Chile |
|---|---|
| Năm | 1976-1977 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Peso |
| Tiền tệ | New peso (1975-date) |
| Chất liệu | Nickel brass (70% Copper; 15% Nickel; 15% Zinc) |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.24 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#208 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Bernardo O`Higgins facing right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CHILE So LIBERTADOR B. O`HIGGINS (Translation: Republic of Chile So Liberator B. O´Higgins) |
| Mô tả mặt sau | The value within a laurel wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 PESO 1976 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | (So) Casa de Moneda de Chile,Santiago, Chile (1743-date) |
| Số lượng đúc | 1976 So - - 30 000 000 1977 So - - 20 000 000 |
| ID Numisquare | 2203501780 |
| Ghi chú |