| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Peso |
| Tiền tệ | New Peso (1992-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 7.7759 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#661 |
| Mô tả mặt trước | National arms inside trapezoid figure. With weight and fineness at bottom outside figure. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS 1/4 ONZA DE PLATA LEY 0.999 (Translation: United Mexican States 1/4 Ounce of Silver Fineness .999) |
| Mô tả mặt sau | Jaguar stone carving inside trapezoid shape. With date, mint and legend. With value at bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1998 Mo JAGUAR $1 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | (Mo) Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc | 1998 Mo - - 6 400 1998 Mo - Proof - 4 000 |
| ID Numisquare | 7483119550 |
| Ghi chú |