| Đơn vị phát hành | Cuba |
|---|---|
| Năm | 1994 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Peso |
| Tiền tệ | Cuban Peso (moneda nacional, 1914-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#463 |
| Mô tả mặt trước | Cuban coat of arms within a laurel wreath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CUBA 1 PESO |
| Mô tả mặt sau | Parrot, ship, and sea chest |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 500 ANOS DEL DESCUBRIMIENTO DE LA ISLA DEL EVANGELISTA 1994 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Empresa Cubana de Acuñaciones,Havana, Cuba |
| Số lượng đúc | 1994 - - |
| ID Numisquare | 1359482770 |
| Ghi chú |