| Địa điểm | Municipality of El Pla de Cabra (Province of Tarragona) |
|---|---|
| Năm | 1936-1939 |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Plastic (White celluloid) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | AL#2465 |
| Mô tả mặt trước | Black-violet lettring in four lines. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SINDICAT AGRÍCOLA PLA DE CABRA (Translation: Agricultural Union) |
| Mô tả mặt sau | Face value in two lines. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 PESSETA (Translation: 1 Peseta) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1675571700 |
| Ghi chú |