1 Peseta - Provisional Government

Đơn vị phát hành Spain
Năm 1869
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Peseta (1 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Silver (.835)
Trọng lượng 5 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Luis Marchionni Hombrón
Lưu hành đến 20 February 1939
Tài liệu tham khảo KM#652, Cal#14
Mô tả mặt trước Reclining Hispania between Pyrenees and Gibraltar above date
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước GOBIERNO PROVISIONAL L·M· *1869*
Mô tả mặt sau Crowned arms, pillars, value below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 200 PIEZAS EN KILOGRAMO S·N· UNA PESETA ·M· PLUS ULTRA
(Translation: 200 pieces in a kilogram S•N• One Peseta •M• Beyond)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 1869 SN-M - - 7 000 000
ID Numisquare 9161917240
Ghi chú
×