| Đơn vị phát hành | Basque Country, Autonomous Region of |
|---|---|
| Năm | 1937 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 1 Peseta (1 ESP) |
| Tiền tệ | Peseta (1936-1939) |
| Chất liệu | Nickel |
| Trọng lượng | 4 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Alexander Everaerts |
| Lưu hành đến | 1 April 1939 |
| Tài liệu tham khảo | KM#1 |
| Mô tả mặt trước | Woman to the right, wearing a Phrygian cap, allegorical representation of freedom (Liberty). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
·GOBIERNO· DE·EUZKADI· AB (Translation: Government of Basque Country) |
| Mô tả mặt sau | Face value and date within wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 PESETA 1937 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1937 - - 6 000 000 |
| ID Numisquare | 7766381460 |
| Thông tin bổ sung |
|