| Đơn vị phát hành | Dublin, Hiberno-Norse Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1000-1010 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penny (1⁄240) |
| Tiền tệ | Penny (997-1205) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.3 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Sp#6108 |
| Mô tả mặt trước | Draped bust left with pellet behind neck |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ DYMN ROE ☩ MNEGMI (Translation: Kingdom of Dublin Money(?)) |
| Mô tả mặt sau | Long voided cross, small pellet at center, triple crescent tips. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ F•ÆMIENMN NΘI ÐYM (Translation: Faenemin, moneyer in Dublin) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1000-1010) - - |
| ID Numisquare | 9494538560 |
| Ghi chú |