| Đơn vị phát hành | Fiji |
|---|---|
| Năm | 1954-1968 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penny (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (1873-1969) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 6.48 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 1969 |
| Tài liệu tham khảo | KM#21 |
| Mô tả mặt trước | Legend and crown around a large central hole. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | QUEEN·ELIZABETH·THE·SECOND |
| Mô tả mặt sau | Center hole divides date, denomination below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FIJI 19 61 PENNY |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1954 - - 511 000 1954 - Proof - 1955 - - 230 000 1955 - Proof - 1956 - - 230 000 1956 - Proof - 1957 - - 360 000 1957 - Proof - 1959 - - 864 000 1959 - Proof - 1961 - - 432 000 1961 - Proof - 1963 - - 432 000 1963 - Proof - 1964 - - 864 000 1964 - Proof - 1965 - - 1 440 000 1966 - - 720 000 1967 - - 720 000 1968 - - 720 000 |
| ID Numisquare | 2463090000 |
| Ghi chú |