Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Scotland |
|---|---|
| Năm | 1250-1280 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Pound Scots (1136-1707) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Facing crowned effigy of King Alexander III, depicted in a tall, elongated style characteristic of mid-13th century Scottish hammered coinage. The king's bust is shown full-face with a prominent crown, rendered in bold relief typical of the first coinage series. A surrounding Latin legend in uncial lettering reads ALEXANDER REX. The portrait occupies the central field with stylized facial features and regalia consistent with the artistic conventions of the period. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A voided long cross extending to the coin's edge divides the reverse into four quarters, each containing a six-pointed star. The cross is rendered in the characteristic hammered style of 13th century Scottish pennies, with the voiding creating a double-line effect. The stars, one placed centrally in each quarter, are a defining feature of this type within Alexander III's first coinage series. A partial legend in uncial Latin surrounds the design, naming the moneyer responsible for the issue. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (1250-1280) - `Wilanerter` - ND (1250-1280) - Ayr - Robert - ND (1250-1280) - Edinburgh - Nicol - ND (1250-1280) - Kinghorn - Walter - ND (1250-1280) - Kinghorn - Wilam - ND (1250-1280) - Roxburgh - Andrews - ND (1250-1280) - Roxburgh - Michel - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |