| Địa điểm | France |
|---|---|
| Năm | 1995 |
| Loại | Transportation token |
| Chất liệu | Bimetallic: copper-nickel centre in nickel brass ring |
| Trọng lượng | 10.70 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | 2.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#332055 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CHAMBRE DE COMMERCE ET D`INDUSTRIE DU HAVRE 1 PASSAGE Classe 1 |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PONT DE NORMANDIE 1995 |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7977739240 |
| Ghi chú |