| Đơn vị phát hành | Kingdom of Mysore (Indian states) |
|---|---|
| Năm | 1793-1794 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa (1⁄64) |
| Tiền tệ | Rupee (1565-1799) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 11.88 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#123.5 , Zeno cat#71997 |
| Mô tả mặt trước | Elephant to Right. Text and date over the elephant. Retrograde date in Mauludi calendar. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | `Patan` at bottom, `Zahrah` at top. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1222 (1793) - - 1223 (1794) - - |
| ID Numisquare | 7634927830 |
| Ghi chú |