| Đơn vị phát hành | Orchha, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1797-1903 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa (1⁄64) |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 16.7 g |
| Đường kính | 19.6 mm |
| Độ dày | 7.12 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | C#25 |
| Mô tả mặt trước | Inscription: `Shah Alam II` |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1211 (1797) - - 1212 (1798) - - 1213 (1799) - - 1214 (1800) - - 1215 (1801) - - 1216 (1802) - yr 4x - 1217 (1803) - - 1218 (1804) - - 1219 (1805) - - 1220 (1806) - - 1221 (1806) - - 1222 (1807) - - 1223 (1808) - - 1224 (1809) - - 1225 (1810) - - 1226 (1811) - (fr) AN 40 - 1227 (1812) - (fr) An 41 - 1228 (1813) - (fr) AN 42 - 1229 (1814) - (fr) An 43 - 1230 (1815) - (fr) An 44 - 1231 (1816) - (fr) An 45 - ND (1816-1903) - - 1232 (1817) - yr 46 - 1233 (1818) - - 1234 (1819) - - 1235 (1820) - - 1236 (1821) - - 1237 (1822) - yr 16 - 1238 (1823) - - 1239 (1824) - - |
| ID Numisquare | 1155297930 |
| Ghi chú |