| Đơn vị phát hành | Bahawalpur, Princely state of |
|---|---|
| Năm | 1884-1907 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa (1⁄64) |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.7 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Square (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#2.1 |
| Mô tả mặt trước | Star & crescent, legend in Urdu `Jaiz` (current) below. Flanked by sprays Anonymous issue, size varies 10 - 12 mm square/rectangle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Date (AH 13 21) divided by legend in Urdu:`Zarb Bahawalpur` = Struck at Bahawalpur |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ١٣٢١ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1301 (1884) - ١٣٠١ - 1302 (1885) - ١٣٠٢ - 1304 (1887) - ١٣٠٤ - 1311 (1894) - ١٣١١ - 1312 (1895) - ١٣١٢ - 1313 (1896) - ١٣١٣ - 1315 (1898) - ١٣١٥ - 1317 (1900) - ١٣١٧ - 1321 (1903) - ١٣٢١ - 1325 (1907) - ١٣٢٥ - |
| ID Numisquare | 6888542390 |
| Ghi chú |