| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Bullion bar |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.2 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#664551 |
| Mô tả mặt trước | Silver Towne in cursive. Description of weight and purity. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | Silver Towne 1 TROY OZ. .999 FINE SILVER |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | SilverTowne Mint, Winchester, Indiana, United States (1973-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7118343300 |
| Ghi chú |