1 Öre - Kristina I Avesta mint

Đơn vị phát hành Sweden
Năm 1644-1653
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Öre Silfwermynt (1⁄48)
Tiền tệ First riksdaler (1598-1665)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 51.5 g
Đường kính 48 mm
Độ dày 3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#162.2
Mô tả mặt trước Crowned ornamented shield of Sweden
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CHRISTINA.D:G:SVE:GO:WAN:REGI:ET.PRI:HÆ:
Mô tả mặt sau Two crossed arrows divide value. Above a crown, below mintmark. Date in roman numbers after the legend.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MONETA·NOVA·CUPREA·DALARENSIS· MDCL 1 OR
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1644 - MDCXL4 - 2 798 400
1644 - MDCXLIV, mintage inc. above -
1645 - - 9 929 600
1646 - - 6 893 200
1647 - - 2 622 400
1648 - - 1 780 400
1649 - - 1 914 800
1650 - - 356 400
1651 - - 733 600
1652 - - 5 428 880
1653 - - 2 560 000
1653 - Small crown, mintage inc. above -
ID Numisquare 3489428660
Ghi chú
×