| Đơn vị phát hành | Flanders, County of |
|---|---|
| Năm | 1680-1700 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Liard (1 Oord) (1⁄80) |
| Tiền tệ | Gulden (1506-1713) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 3.84 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Hammered, Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#81, GH#356-4, Vanhoudt#701-BG |
| Mô tả mặt trước | Crowned firesteel surrounded by three coats of arms: Austria left, right Burgundy and bottom Brabant. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
CAROL · II · D ·G · HISP · ET · INDIAR · REX (Translation: Charles the second, by God`s grace, king of Spain and the Indies) |
| Mô tả mặt sau | Crowned coat of arms with symbols of Flanders, Brabant and Burgundy. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
· ARCH · AVS · DVX · BVRG · C · FL 16 92 (Translation: Archduke of Austria, duke of Burgundy, count of Flanders) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc |
⚜ Bruges, Belgium (864-1754) |
| Số lượng đúc |
1680 - KM#81.1 `DVX BVRG C(O) FLAN Z.` - 1681 - KM#81.1 `DVX BVRG C(O) FLAN Z.` - 1685 - KM#81.1 `DVX BVRG C(O) FLAN Z.` - 1686 - KM#81.1 `DVX BVRG C(O) FLAN Z.` - 1691 - KM#81.2 `DVX BVRG C(O) FL(AN Z).` - 1692 - KM#81.2 `DVX BVRG C(O) FL(AN Z).` - 1693 - KM#81.2 `DVX BVRG C(O) FL(AN Z).` - 1694 - KM#81.2 `DVX BVRG C(O) FL(AN Z).` - 1695 - KM#81.2 `DVX BVRG C(O) FL(AN Z).` - 1696 - KM#81.2 `DVX BVRG C(O) FL(AN Z).` - 1698 - KM#81.2 `DVX BVRG C(O) FL(AN Z).` - 1699 - KM#81.2 `DVX BVRG C(O) FL(AN Z).` - 1700 - KM#81.2 `DVX BVRG C(O) FL(AN Z).` - |
| ID Numisquare | 7796813530 |
| Thông tin bổ sung |
|