1 Novi Dinar large, with ЈНБ logo

Đơn vị phát hành Yugoslavia
Năm 1994-1995
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 New Dinar (1 нови динар) (1 YUM)
Tiền tệ New Dinar (1994-2003)
Chất liệu Nickel brass
Trọng lượng 4.6 g
Đường kính 22 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#165, Schön#161
Mô tả mặt trước Monogram of the National Bank of Yugoslavia
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt trước SR JUGOSLAVIJA ЈНБ СР ЈУГОСЛАВИЈА
(Translation: Federal Republic of Yugoslavia, Yugoslav National Bank)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau НОВИ ДИНАР·NOVI DINAR 1 1994
(Translation: 1 New Dinar)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1994 - - 47 755 000
1995 - - 10 359 000
ID Numisquare 6955890730
Ghi chú
×