Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Israel |
|---|---|
| Năm | 1985-1993 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 New Sheqel |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features a stylized lily (lulav) motif derived from ancient Yehud coinage of the Persian period, rendered in a bold, geometric design at center. To the lower left appears an ancient Paleo-Hebrew inscription reading 'יהד' (Yehud), referencing the historic province of Judah. The small State of Israel emblem — a menorah flanked by olive branches — appears in the lower right field. The design is spare and uncluttered, with no border legend, allowing the central floral device to dominate the plain field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | יהד (Translation: Yehud (Judah)) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 5745 (1985) - התשמ״ה Bern mint - 29,088,000 5746 (1986) - התשמ״ו Jerusalem mint (12,960,055) and Stuttgart mint (8,000,000) - 20,960,055 5747 (1987) - התשמ״ז Jerusalem mint - 216,000 5748 (1988) - התשמ״ח Jerusalem mint (6,372,000) and Utrecht mint (14,004,000) - 20,376,000 5749 (1989) - התשמ״ט Jerusalem mint - 8,706,000 5750 (1990) - התש״נ Jerusalem mint - 756,000 5751 (1991) - התשנ״א Jerusalem mint - 1,152,000 5752 (1992) - התשנ״ב Winnipeg mint (17,280,000) and Stuttgart mint (8,640,000) - 27,432,000 5753 (1993) - התשנ״ג Stuttgart mint - 8,640,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |