Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1 New Sheqel with circle below emblem

Đơn vị phát hành Bank of Israel
Năm 1994-2017
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Obverse: Victor Huster
Reverse: Gabi Neumann
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Paleo-Hebrew
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Mint of Finland (Suomen Rahapaja), Vantaa, Finland (1988-date)
Royal Canadian Mint of Winnipeg, Canada (1976-date)
Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Royal Norwegian Mint (Den Kongelige Mynt), Kongsberg, Norway (1686-date)
South African Mint, Centurion, South Africa (1992-date)
Staatliche Münze Baden-Württemberg, Stuttgart, Germany (1374-date)
Số lượng đúc 5754 (1994) - התשנ״ד (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`, error: coin alignment) -
5754 (1994) - התשנ״ד Stuttgart mint (8,496,000) and Utrecht mint (12,960,000); (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 21,456,000
5755 (1995) - התשנ״ה Utrecht mint (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 25,920,000
5755 (1995) - התשנ״ה Utrecht mint (With `ء` under `ا` in `إسرائيل`) -
5756 (1996) - התשנ״ו Utrecht mint (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 8,640,000
5757 (1997) - התשנ״ז Utrecht mint (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 30,240,000
5758 (1998) - התשנ״ח Pretoria mint (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 4,295,500
5759 (1999) - התשנ״ט Utrecht mint (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 17,280,000
5760 (2000) - התש״ס Winnipeg mint (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 20,738,000
5761 (2001) - התשס״א Kongsberg mint (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 9,648,000
5762 (2002) - התשס״ב Kongsberg mint (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 18,816,000
5763 (2003) - התשס״ג Vantaa mint (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 10,198,500
5764 (2004) - התשס׳׳ד -
5765 (2005) - התשס״ה Utrecht mint (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 23,100,000
5765 (2005) - התשס״ה Utrecht mint (Typically shiny with scratches) -
5766 (2006) - התשס״ו (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`, error: coin alignment) -
5766 (2006) - התשס״ו (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 26,000,000
5767 (2007) - התשס״ז (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) - 25,000,000
5768 (2008) - התשס`ח (No `ء` under `ا` in `إسرائيل`) -
5769 (2009) - התשס`ט - 23,000,000
5770 (2010) - תש״ע -
5771 (2011) - התשע`א Kongsberg mint and Vantaa mint - 19,000,000
5772 (2012) - התשע`ב Stuttgart mint - 20,500,000
5773 (2013) - התשע`ג -
5774 (2014) - התשע״ד -
5775 (2015) - התשע`ה -
5776 (2016) - התשע`ו -
5777 (2017) - התשע`ז -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH