Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Israel |
|---|---|
| Năm | 1986-2000 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 New Sheqel |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The large numeral '1' dominates the central field, with the denomination inscription 'שקל חדש' (New Sheqel) in Hebrew script below. The country name 'ISRAEL' appears in three scripts arranged around the periphery: Latin at the top, Hebrew 'ישראל' to the upper right, and Arabic 'اسرائيل' to the left. The legend 'NEW SHEQEL' in Latin script appears along the lower rim, clearly identifying the denomination for international reference. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 5746 (1986) ✡ - התשמ`ו (Proof); Paris; KM#P35 - 12,665 5747 (1987) ✡ - התשמ`ז (Proof); Stuttgart; KM#P40 - 11,529 5749 (1989) ✡ - התשמ`ט (Proof); Stuttgart; KM#P49 - 9,622 5750 (1990) ✡ - התש`ן (Proof); Stuttgart; KM#P54 - 7,038 5751 (1991) ✡ - התשנ`א (Proof); Utrecht; KM#P60 - 6,617 5752 (1992) ✡ - התשנ״ב (Proof); Utrecht; KM#P66 - 6,339 5753 (1993) ✡ - התשנ״ג (Proof); Utrecht; KM#P72 - 7,993 5754 (1994) ✡ - התשנ״ד (Proof); Utrecht; KM#P79 - 8,000 5755 (1995) ✡ - התשנ״ה (Proof); Utrecht; KM#P86 - 10,000 5756 (1996) ✡ - התשנ״ו (Proof) KM#P94 - 8,000 5757 (1997) ✡ - התשנ״ז (Proof) KM#P102 - 6,000 5758 (1998) ✡ - התשנ״ח (Proof) KM#P110 - 8,000 5759 (1999) ✡ - התשנ״ט (Proof) KM#P118 - 6,000 5760 (2000) ✡ - התש״ס (Proof) KM#P126 - 4,000 |
| Thông tin bổ sung |
Piedfort coins — struck at twice the standard planchet thickness — originated as presentation pieces for assay offices and dignitaries, a practice traceable to medieval France. The Bank of Israel adopted the format for collector sets during a period when the sheqel itself was being phased out: the New Sheqel replaced the original sheqel in 1986 at a rate of 1,000 to 1, a redenomination made necessary by inflation that had reached roughly 450% annually in 1984.
The date range spanning to 2000 suggests these piéforts were issued across multiple years, likely tied to annual mint sets rather than a single release.