Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Israel |
|---|---|
| Năm | 1998 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | At center, the State Emblem of Israel — a menorah flanked by olive branches — appears in the field above the face value '1 שקל חדש / NEW SHEQEL'. The name 'ISRAEL / ישראל / اسرائيل' is inscribed in Latin, Hebrew, and Arabic scripts below the emblem. A border legend reads 'שנת ה-50 למדינת ישראל, התשנ"ח / ISRAEL'S 50TH ANNIVERSARY, 1998' encircling the design. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | שנת ה-50 למדינת ישראל, התשנ``ח⠂ ISRAEL`S 50TH ANNIVERSARY, 1998 1 שקל חדש NEW SHEQEL ISRAEL ישראל اسرائيل |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |