Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Mint |
|---|---|
| Năm | 1971-1981 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | 31 December 1992 |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The central device, designed by Christopher Ironside, depicts a crowned portcullis with chains, a heraldic symbol long associated with the Palace of Westminster and the British Crown. The portcullis is shown with its characteristic vertical bars and downward-pointing spikes, suspended by two chains from a Tudor-style royal crown that surmounts it. The numeral 1 appears in the lower field beneath the portcullis. The inscription NEW PENNY arcs around the upper portion of the coin in widely spaced letters, while a continuous border of raised beads frames the entire design. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1971 - - 1,521,666,250 1971 - BU (in blue wallet) - 1971 - Proof - 350,000 1972 - Proof - 150,000 1973 - - 280,196,000 1973 - Proof - 100,000 1974 - - 330,892,000 1974 - Proof - 100,000 1975 - - 221,604,000 1975 - Proof - 100,000 1976 - - 300,160,000 1976 - Proof - 100,000 1977 - - 285,430,000 1977 - Proof - 193,000 1978 - - 292,770,000 1978 - Proof - 86,100 1979 - - 459,000,000 1979 - Proof - 81,000 1980 - - 416,304,000 1980 - Proof - 143,000 1981 - - 301,800,000 1981 - Proof - 100,300 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |